renewable resource
US/ ˈri.ˌsɔrs/
giọng máy của trình duyệt
renewable resource nghĩa là Tài nguyên tái tạo được.
Nghĩa của renewable resource
Danh từ
- Kinh tế học Tài nguyên tái tạo được.
Câu hỏi thường gặp
renewable resource nghĩa là gì?
renewable resource (danh từ) nghĩa là Tài nguyên tái tạo được.
renewable resource phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renewable resource: giọng Mỹ (US) / ˈri.ˌsɔrs/.