TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renewable resource

US/ ˈri.ˌsɔrs/ giọng máy của trình duyệt

renewable resource nghĩa là Tài nguyên tái tạo được.

Nghĩa của renewable resource

Danh từ

  1. Kinh tế học Tài nguyên tái tạo được.

Câu hỏi thường gặp

renewable resource nghĩa là gì?

renewable resource (danh từ) nghĩa là Tài nguyên tái tạo được.

renewable resource phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renewable resource: giọng Mỹ (US) / ˈri.ˌsɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.