TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renewable

UK/ɹɪˈnjuː.ə.bl̩/ US/ɹɪˈnu.ə.bl̩/ giọng máy của trình duyệt

renewable nghĩa là có thể thay mới, có thể đổi mới.

Nghĩa của renewable

Tính từ

  1. Có thể hồi phục lại.
  2. Có thể thay mới, có thể đổi mới.

Dạng từ của renewable

So sánh hơnmore renewable
So sánh nhấtmost renewable
Số nhiềurenewables

Họ từ của renewable

Cụm từ, thành ngữ với renewable

  • renewable energy — Năng lượng tái tạo.
  • renewable resource — Tài nguyên tái tạo được.

Câu hỏi thường gặp

renewable nghĩa là gì?

renewable (tính từ) nghĩa là có thể thay mới, có thể đổi mới.

renewable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renewable: giọng Anh (UK) /ɹɪˈnjuː.ə.bl̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈnu.ə.bl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.