renewable
UK/ɹɪˈnjuː.ə.bl̩/
US/ɹɪˈnu.ə.bl̩/
giọng máy của trình duyệt
renewable nghĩa là có thể thay mới, có thể đổi mới.
Nghĩa của renewable
Tính từ
- Có thể hồi phục lại.
- Có thể thay mới, có thể đổi mới.
Dạng từ của renewable
| So sánh hơn | more renewable |
| So sánh nhất | most renewable |
| Số nhiều | renewables |
Họ từ của renewable
Cụm từ, thành ngữ với renewable
- renewable energy — Năng lượng tái tạo.
- renewable resource — Tài nguyên tái tạo được.
Câu hỏi thường gặp
renewable nghĩa là gì?
renewable (tính từ) nghĩa là có thể thay mới, có thể đổi mới.
renewable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renewable: giọng Anh (UK) /ɹɪˈnjuː.ə.bl̩/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈnu.ə.bl̩/.