TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reniculus

giọng máy của trình duyệt

reniculus nghĩa là thùy thận.

Nghĩa của reniculus

Danh từ

  1. Giải phẫu Thùy thận.

Dạng từ của reniculus

Số nhiềureniculi

Câu hỏi thường gặp

reniculus nghĩa là gì?

reniculus (danh từ) nghĩa là thùy thận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.