TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renin

UK/ˈɹiː.nɪn/ US/ˈɹi.nɪn/ giọng máy của trình duyệt

renin nghĩa là thận tố.

Nghĩa của renin

Danh từ

  1. Sinh vật học Thận tố.

Dạng từ của renin

Số nhiềurenins

Câu hỏi thường gặp

renin nghĩa là gì?

renin (danh từ) nghĩa là thận tố.

renin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renin: giọng Anh (UK) /ˈɹiː.nɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈɹi.nɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.