TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renitent

UK/ˈɹɛnɪtənt/ US/ˈɹɛnɪtənt/ giọng máy của trình duyệt

renitent nghĩa là chống lại, phản đối kịch liệt, cứng nhắc.

Nghĩa của renitent

Tính từ

  1. Chống lại; phản đối kịch liệt.
  2. Cứng nhắc

Dạng từ của renitent

So sánh hơnmore renitent
So sánh nhấtmost renitent

Câu hỏi thường gặp

renitent nghĩa là gì?

renitent (tính từ) nghĩa là chống lại, phản đối kịch liệt, cứng nhắc.

renitent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renitent: giọng Anh (UK) /ˈɹɛnɪtənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛnɪtənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.