renitent
UK/ˈɹɛnɪtənt/
US/ˈɹɛnɪtənt/
giọng máy của trình duyệt
renitent nghĩa là chống lại, phản đối kịch liệt, cứng nhắc.
Nghĩa của renitent
Tính từ
- Chống lại; phản đối kịch liệt.
- Cứng nhắc
Dạng từ của renitent
| So sánh hơn | more renitent |
| So sánh nhất | most renitent |
Câu hỏi thường gặp
renitent nghĩa là gì?
renitent (tính từ) nghĩa là chống lại, phản đối kịch liệt, cứng nhắc.
renitent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renitent: giọng Anh (UK) /ˈɹɛnɪtənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛnɪtənt/.