TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renipericardial

giọng máy của trình duyệt

renipericardial nghĩa là Thuộc thận-bao tim.

Nghĩa của renipericardial

Tính từ

  1. Thuộc thận-bao tim.

Câu hỏi thường gặp

renipericardial nghĩa là gì?

renipericardial (tính từ) nghĩa là Thuộc thận-bao tim.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.