TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reniportal

giọng máy của trình duyệt

reniportal nghĩa là Thuộc cửa thận.

Nghĩa của reniportal

Tính từ

  1. Thuộc cửa thận.

Câu hỏi thường gặp

reniportal nghĩa là gì?

reniportal (tính từ) nghĩa là Thuộc cửa thận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.