reniportal
giọng máy của trình duyệt
reniportal nghĩa là Thuộc cửa thận.
Nghĩa của reniportal
Tính từ
- Thuộc cửa thận.
Câu hỏi thường gặp
reniportal nghĩa là gì?
reniportal (tính từ) nghĩa là Thuộc cửa thận.
reniportal nghĩa là Thuộc cửa thận.
reniportal (tính từ) nghĩa là Thuộc cửa thận.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.