TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renitency

US/ˈrɛ.nə.tənt.si/ giọng máy của trình duyệt

renitency nghĩa là Xem renitence.

Nghĩa của renitency

Danh từ

  1. Xem renitence

Câu hỏi thường gặp

renitency nghĩa là gì?

renitency (danh từ) nghĩa là Xem renitence.

renitency phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renitency: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.nə.tənt.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.