TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renouncement

US/rɪ.ˈnɑʊnts.mənt/ giọng máy của trình duyệt

renouncement nghĩa là sự từ bỏ, sự không thừa nhận.

Nghĩa của renouncement

Danh từ

  1. Sự từ bỏ, sự không thừa nhận.

Dạng từ của renouncement

Số nhiềurenouncements

Câu hỏi thường gặp

renouncement nghĩa là gì?

renouncement (danh từ) nghĩa là sự từ bỏ, sự không thừa nhận.

renouncement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renouncement: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈnɑʊnts.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.