TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renouncer

US/rɪ.ˈnɑʊnt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

renouncer nghĩa là người từ b.

Nghĩa của renouncer

Danh từ

  1. Pháp lý Người từ b.

Dạng từ của renouncer

Số nhiềurenouncers

Câu hỏi thường gặp

renouncer nghĩa là gì?

renouncer (danh từ) nghĩa là người từ b.

renouncer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renouncer: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈnɑʊnt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.