renovator
US/ˈɹɛ.nəˌveɪ.təɹ/
giọng máy của trình duyệt
renovator nghĩa là người phục hồi lại, người đổi mới.
Nghĩa của renovator
Danh từ
- Người phục hồi lại; người đổi mới, người cải cách.
- Thông tục Thợ may chuyên sửa chữa quần áo c.
Dạng từ của renovator
| Số nhiều | renovators |
Câu hỏi thường gặp
renovator nghĩa là gì?
renovator (danh từ) nghĩa là người phục hồi lại, người đổi mới.
renovator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của renovator: giọng Mỹ (US) /ˈɹɛ.nəˌveɪ.təɹ/.