rentability
giọng máy của trình duyệt
rentability nghĩa là khả năng cho thuê, khả năng thu tô.
Nghĩa của rentability
Danh từ
- Khả năng cho thuê, khả năng thu tô.
Dạng từ của rentability
| Số nhiều | rentabilities |
Câu hỏi thường gặp
rentability nghĩa là gì?
rentability (danh từ) nghĩa là khả năng cho thuê, khả năng thu tô.