reoccupation
US/rɪ.ˌɑː.kjə.ˈpeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
reoccupation nghĩa là sự chiếm lại.
Nghĩa của reoccupation
Danh từ
- Sự chiếm lại (một lãnh thổ...).
Dạng từ của reoccupation
| Số nhiều | reoccupations |
Câu hỏi thường gặp
reoccupation nghĩa là gì?
reoccupation (danh từ) nghĩa là sự chiếm lại.
reoccupation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reoccupation: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌɑː.kjə.ˈpeɪ.ʃən/.