TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reoccupation

US/rɪ.ˌɑː.kjə.ˈpeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

reoccupation nghĩa là sự chiếm lại.

Nghĩa của reoccupation

Danh từ

  1. Sự chiếm lại (một lãnh thổ...).

Dạng từ của reoccupation

Số nhiềureoccupations

Câu hỏi thường gặp

reoccupation nghĩa là gì?

reoccupation (danh từ) nghĩa là sự chiếm lại.

reoccupation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reoccupation: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌɑː.kjə.ˈpeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.