reoccupy
giọng máy của trình duyệt
reoccupy nghĩa là chiếm lại.
Nghĩa của reoccupy
Ngoại động từ
- Chiếm lại.
Dạng từ của reoccupy
| Ngôi thứ ba số ít | reoccupies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reoccupying |
| Quá khứ phân từ | reoccupied |
| Quá khứ | reoccupied |
Câu hỏi thường gặp
reoccupy nghĩa là gì?
reoccupy (ngoại động từ) nghĩa là chiếm lại.