TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reoccupy

giọng máy của trình duyệt

reoccupy nghĩa là chiếm lại.

Nghĩa của reoccupy

Ngoại động từ

  1. Chiếm lại.

Dạng từ của reoccupy

Ngôi thứ ba số ítreoccupies
Hiện tại phân từ (-ing)reoccupying
Quá khứ phân từreoccupied
Quá khứreoccupied

Câu hỏi thường gặp

reoccupy nghĩa là gì?

reoccupy (ngoại động từ) nghĩa là chiếm lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.