TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repacify

giọng máy của trình duyệt

repacify nghĩa là lại hoà giải, lại bình định.

Nghĩa của repacify

Ngoại động từ

  1. Lại hoà giải.
  2. Lại bình định.

Dạng từ của repacify

Ngôi thứ ba số ítrepacifies
Hiện tại phân từ (-ing)repacifying
Quá khứ phân từrepacified
Quá khứrepacified

Câu hỏi thường gặp

repacify nghĩa là gì?

repacify (ngoại động từ) nghĩa là lại hoà giải, lại bình định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.