TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

replacement

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈpleɪsmənt/ US/ɹɪˈpleɪsmənt/ giọng máy của trình duyệt

replacement nghĩa là sự thay thế, vật thay thế.

Nghĩa của replacement

Danh từ

  1. Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế.
  2. Sự đặt lại chỗ cũ.

Dạng từ của replacement

Số nhiềureplacements

Họ từ của replacement

Cụm từ, thành ngữ với replacement

  • replacement cost — Chi phí thay thế.
  • replacement cost accounting — Hạch toán chi phí thay thế.
  • replacement investment — Đầu tư thay thế.
  • replacement ratio — Tỷ số thay thế.

Câu hỏi thường gặp

replacement nghĩa là gì?

replacement (danh từ) nghĩa là sự thay thế, vật thay thế.

replacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replacement: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpleɪsmənt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpleɪsmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.