replacement
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈpleɪsmənt/
US/ɹɪˈpleɪsmənt/
giọng máy của trình duyệt
replacement nghĩa là sự thay thế, vật thay thế.
Nghĩa của replacement
Danh từ
- Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế.
- Sự đặt lại chỗ cũ.
Dạng từ của replacement
| Số nhiều | replacements |
Họ từ của replacement
Cụm từ, thành ngữ với replacement
- replacement cost — Chi phí thay thế.
- replacement cost accounting — Hạch toán chi phí thay thế.
- replacement investment — Đầu tư thay thế.
- replacement ratio — Tỷ số thay thế.
Câu hỏi thường gặp
replacement nghĩa là gì?
replacement (danh từ) nghĩa là sự thay thế, vật thay thế.
replacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của replacement: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpleɪsmənt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpleɪsmənt/.