TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

replantation

US/ˌri.ˌplæn.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

replantation nghĩa là đấu lại.

Nghĩa của replantation

Danh từ

  1. Đấu lại (một trận đấu).

Dạng từ của replantation

Số nhiềureplantations

Câu hỏi thường gặp

replantation nghĩa là gì?

replantation (danh từ) nghĩa là đấu lại.

replantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replantation: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˌplæn.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.