TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

replum

UK/ˈɹiːpləm/ US/ˈɹiːpləm/ giọng máy của trình duyệt

replum nghĩa là cách giả, vách giả noãn.

Nghĩa của replum

Danh từ

  1. Thực vật học Cách giả; vách giả noãn.

Dạng từ của replum

Số nhiềureplums

Câu hỏi thường gặp

replum nghĩa là gì?

replum (danh từ) nghĩa là cách giả, vách giả noãn.

replum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của replum: giọng Anh (UK) /ˈɹiːpləm/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːpləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.