repolarization
US/ˌri.ˌpoʊ.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
repolarization nghĩa là sự tái phân cực, sự phân cực lại.
Nghĩa của repolarization
Danh từ
- Sự tái phân cực, sự phân cực lại.
Dạng từ của repolarization
| Số nhiều | repolarizations |
Câu hỏi thường gặp
repolarization nghĩa là gì?
repolarization (danh từ) nghĩa là sự tái phân cực, sự phân cực lại.
repolarization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repolarization: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˌpoʊ.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.