TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

repolish

US/rɪ.ˈpɑː.lɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

repolish nghĩa là mài lại.

Nghĩa của repolish

Ngoại động từ

  1. Mài lại.

Dạng từ của repolish

Ngôi thứ ba số ítrepolishes
Hiện tại phân từ (-ing)repolishing
Quá khứ phân từrepolished
Quá khứrepolished

Câu hỏi thường gặp

repolish nghĩa là gì?

repolish (ngoại động từ) nghĩa là mài lại.

repolish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repolish: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈpɑː.lɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.