repolish
US/rɪ.ˈpɑː.lɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
repolish nghĩa là mài lại.
Nghĩa của repolish
Ngoại động từ
- Mài lại.
Dạng từ của repolish
| Ngôi thứ ba số ít | repolishes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | repolishing |
| Quá khứ phân từ | repolished |
| Quá khứ | repolished |
Câu hỏi thường gặp
repolish nghĩa là gì?
repolish (ngoại động từ) nghĩa là mài lại.
repolish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repolish: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈpɑː.lɪʃ/.