TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reposal

US/rɪ.ˈpoʊ.zəl/ giọng máy của trình duyệt

reposal nghĩa là sự đặt hàng.

Nghĩa của reposal

Danh từ

  1. Sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng...).
    • reposal of trust (confidence) in someonesự đặt lòng tin vào ai

Dạng từ của reposal

Số nhiềureposals

Câu hỏi thường gặp

reposal nghĩa là gì?

reposal (danh từ) nghĩa là sự đặt hàng.

reposal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reposal: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈpoʊ.zəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.