reposal
US/rɪ.ˈpoʊ.zəl/
giọng máy của trình duyệt
reposal nghĩa là sự đặt hàng.
Nghĩa của reposal
Danh từ
- Sự đặt hàng (lòng tin, hy vọng...).
- reposal of trust (confidence) in someonesự đặt lòng tin vào ai
Dạng từ của reposal
| Số nhiều | reposals |
Câu hỏi thường gặp
reposal nghĩa là gì?
reposal (danh từ) nghĩa là sự đặt hàng.
reposal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reposal: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈpoʊ.zəl/.