representable
US/ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
representable nghĩa là có thể tiêu biểu, có thể tượng trưng, có thể thay mặt, có thể đại diện.
Nghĩa của representable
Tính từ
- Có thể tiêu biểu, có thể tượng trưng.
- Có thể thay mặt, có thể đại diện.
- Có thể miêu tả, có thể hình dung.
- Có thể đóng; có thể diễn (kịch).
Dạng từ của representable
| So sánh hơn | more representable |
| So sánh nhất | most representable |
Câu hỏi thường gặp
representable nghĩa là gì?
representable (tính từ) nghĩa là có thể tiêu biểu, có thể tượng trưng, có thể thay mặt, có thể đại diện.
representable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của representable: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.bᵊl/.