TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

representation

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/ US/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

representation nghĩa là sự tiêu biểu, sự tượng trưng, sự đại diện, sự thay mặt.

Nghĩa của representation

Danh từ

  1. Sự tiêu biểu, sự tượng trưng.
  2. Sự đại diện; sự thay mặt; những người đại diện.
  3. Sự miêu tả, sự hình dung.
  4. Sự đóng (một vai kịch); sự diễn (một vở kịch).
  5. Thường số, Số nhiều Lời phản kháng.
    • to make representations to somebodyphản kháng ai
  6. Toán học Sự biểu diễn.
    • graphical representationsự biểu diễn bằng đồ thị

Dạng từ của representation

Số nhiềurepresentations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với representation

Đồng nghĩa

Họ từ của representation

Câu hỏi thường gặp

representation nghĩa là gì?

representation (danh từ) nghĩa là sự tiêu biểu, sự tượng trưng, sự đại diện, sự thay mặt.

representation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của representation: giọng Anh (UK) /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.