reprisal
UK/ɹɪˈpɹaɪzəl/
US/ɹɪˈpɹaɪzəl/
giọng máy của trình duyệt
reprisal nghĩa là sự trả thù, sự trả đũa.
Nghĩa của reprisal
Danh từ
- Sự trả thù, sự trả đũa.
- to make reprisals on someonetrả thù ai
Dạng từ của reprisal
| Số nhiều | reprisals |
Câu hỏi thường gặp
reprisal nghĩa là gì?
reprisal (danh từ) nghĩa là sự trả thù, sự trả đũa.
reprisal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reprisal: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpɹaɪzəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpɹaɪzəl/.