reproductory
giọng máy của trình duyệt
reproductory nghĩa là Xem reproductive.
Nghĩa của reproductory
Tính từ
- Xem reproductive
Câu hỏi thường gặp
reproductory nghĩa là gì?
reproductory (tính từ) nghĩa là Xem reproductive.
reproductory nghĩa là Xem reproductive.
reproductory (tính từ) nghĩa là Xem reproductive.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.