TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

republican

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈpʌblɪkən/ US/ɹɪˈpʌblɪkən/ giọng máy của trình duyệt

republican nghĩa là cộng hoà, đảng cộng hoà, (thuộc đảng) cộng hòa, đảng viên cộng hòa.

Nghĩa của republican

Tính từ

  1. Cộng hoà.
    • republican idealsnhững lý tưởng cộng hoà
  2. Republican (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thuộc) đảng cộng hoà.

Danh từ

  1. Người ủng hộ chế độ cộng hoà.
  2. Republican (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng viên đảng cộng hoà.

Dạng từ của republican

So sánh hơnmore republican
So sánh nhấtmost republican
Số nhiềurepublicans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với republican

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của republican

Cụm từ, thành ngữ với republican

  • the Republican party — Đảng Cộng hoà.

Câu hỏi thường gặp

republican nghĩa là gì?

republican (tính từ, danh từ) nghĩa là cộng hoà, đảng cộng hoà, (thuộc đảng) cộng hòa, đảng viên cộng hòa.

republican phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của republican: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpʌblɪkən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpʌblɪkən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.