repute
UK/ɹɪˈpjuːt/
US/ɹɪˈpjuːt/
giọng máy của trình duyệt
repute nghĩa là tiếng, tiếng tăm, tiếng tốt, cho là.
Nghĩa của repute
Danh từ
- Tiếng, tiếng tăm, lời đồn.
- to know a man by reputebiết tiếng người nào
- a place of ill reputenơi có tiếng xấu
- Tiếng tốt.
- wine of reputeloại rượu vang nổi tiếng
Ngoại động từ
- Cho là, đồn là; nghĩ về, nói về.
- he is reputed [to be] the best doctor in the areangười ta đồn ông ta là bác sĩ hay nhất vùng
Dạng từ của repute
| Số nhiều | reputes |
| Ngôi thứ ba số ít | reputes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | reputing |
| Quá khứ phân từ | reputed |
| Quá khứ | reputed |
Câu hỏi thường gặp
repute nghĩa là gì?
repute (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiếng, tiếng tăm, tiếng tốt, cho là.
repute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repute: giọng Anh (UK) /ɹɪˈpjuːt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈpjuːt/.