requisition
UK/ˌɹɛkwɪˈzɪʃən/
US/ˌɹɛkwɪˈzɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
requisition nghĩa là sự yêu cầu, tiêu chuẩn đòi hỏi, trưng dụng, trưng thu.
Nghĩa của requisition
Danh từ
- Sự yêu cầu.
- Tiêu chuẩn đòi hỏi.
- the requisitions for a university degreecác tiêu chuẩn được cấp bằng đại học
- Lệnh.
- under the requisition of the town counciltheo lệnh của hội đồng thành phố
- Lệnh trưng dụng, lệnh trưng thu.
- to put in requisition; to bring (call) into requisitiontrưng dụng
Ngoại động từ
- Trưng dụng, trưng thu.
Dạng từ của requisition
| Số nhiều | requisitions |
| Ngôi thứ ba số ít | requisitions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | requisitioning |
| Quá khứ phân từ | requisitioned |
| Quá khứ | requisitioned |
Họ từ của requisition
Câu hỏi thường gặp
requisition nghĩa là gì?
requisition (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự yêu cầu, tiêu chuẩn đòi hỏi, trưng dụng, trưng thu.
requisition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của requisition: giọng Anh (UK) /ˌɹɛkwɪˈzɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛkwɪˈzɪʃən/.