rerolling
giọng máy của trình duyệt
rerolling nghĩa là sự cuộn lại.
Nghĩa của rerolling
Danh từ
- Sự cuộn lại.
Câu hỏi thường gặp
rerolling nghĩa là gì?
rerolling (danh từ) nghĩa là sự cuộn lại.
rerolling nghĩa là sự cuộn lại.
rerolling (danh từ) nghĩa là sự cuộn lại.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.