TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resale

UK/ˈriːseɪl/ US/ˈriˌseɪl/ giọng máy của trình duyệt

resale nghĩa là sự bán lại.

Nghĩa của resale

Danh từ

  1. Sự bán lại.

Dạng từ của resale

Số nhiềuresales

Cụm từ, thành ngữ với resale

  • resale price mainternance — Việc duy trì giá bán lẻ.

Câu hỏi thường gặp

resale nghĩa là gì?

resale (danh từ) nghĩa là sự bán lại.

resale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resale: giọng Anh (UK) /ˈriːseɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈriˌseɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.