TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resaw

giọng máy của trình duyệt

resaw nghĩa là xẻ ván, cái cưa xẻ.

Nghĩa của resaw

Ngoại động từ

  1. Xẻ ván.

Danh từ

  1. Cái cưa xẻ.

Dạng từ của resaw

Ngôi thứ ba số ítresaws
Hiện tại phân từ (-ing)resawing
Quá khứresawed
Quá khứ phân từresawn

Câu hỏi thường gặp

resaw nghĩa là gì?

resaw (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là xẻ ván, cái cưa xẻ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.