TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rescreening

US/rɪ.ˈskri.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

rescreening nghĩa là sự sàng lại.

Nghĩa của rescreening

Danh từ

  1. Sự sàng lại.

Dạng từ của rescreening

Số nhiềurescreenings

Câu hỏi thường gặp

rescreening nghĩa là gì?

rescreening (danh từ) nghĩa là sự sàng lại.

rescreening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rescreening: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈskri.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.