rescreening
US/rɪ.ˈskri.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
rescreening nghĩa là sự sàng lại.
Nghĩa của rescreening
Danh từ
- Sự sàng lại.
Dạng từ của rescreening
| Số nhiều | rescreenings |
Câu hỏi thường gặp
rescreening nghĩa là gì?
rescreening (danh từ) nghĩa là sự sàng lại.
rescreening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rescreening: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈskri.niɳ/.