TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rescribe

giọng máy của trình duyệt

rescribe nghĩa là phúc đáp.

Nghĩa của rescribe

Ngoại động từ

  1. Từ hiếm Viết lại.
  2. Phúc đáp.

Dạng từ của rescribe

Ngôi thứ ba số ítrescribes
Hiện tại phân từ (-ing)rescribing
Quá khứ phân từrescribed
Quá khứrescribed

Câu hỏi thường gặp

rescribe nghĩa là gì?

rescribe (ngoại động từ) nghĩa là phúc đáp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.