resent
Cấp độ C1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹiˈzɛnt/
US/ɹiˈzɛnt/
giọng máy của trình duyệt
resent nghĩa là phẫn uất, oán giận, phật ý, không bằng lòng.
Nghĩa của resent
Ngoại động từ
- Phẫn uất, oán giận.
- Phật ý, không bằng lòng, bực bội.
- to resent criticismkhông bằng lòng phê bình
- to resent a bit of funphật ý vì một câu nói đùa
Dạng từ của resent
| Ngôi thứ ba số ít | resents |
| Hiện tại phân từ (-ing) | resenting |
| Quá khứ phân từ | resented |
| Quá khứ | resented |
Họ từ của resent
Câu hỏi thường gặp
resent nghĩa là gì?
resent (ngoại động từ) nghĩa là phẫn uất, oán giận, phật ý, không bằng lòng.
resent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resent: giọng Anh (UK) /ɹiˈzɛnt/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈzɛnt/.