reservation wage
US/ ˈweɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
reservation wage nghĩa là mức lương bảo lưu.
Nghĩa của reservation wage
Danh từ
- Kinh tế học Mức lương bảo lưu; Mức lương kỳ vọng tối thiểu.
Câu hỏi thường gặp
reservation wage nghĩa là gì?
reservation wage (danh từ) nghĩa là mức lương bảo lưu.
reservation wage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reservation wage: giọng Mỹ (US) / ˈweɪdʒ/.