reservatory
giọng máy của trình duyệt
reservatory nghĩa là nơi bảo tồn, nơi gìn giữ.
Nghĩa của reservatory
Danh từ
- Nơi bảo tồn, nơi gìn giữ.
Dạng từ của reservatory
| Số nhiều | reservatories |
Câu hỏi thường gặp
reservatory nghĩa là gì?
reservatory (danh từ) nghĩa là nơi bảo tồn, nơi gìn giữ.