TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resh

UK/ɹɛʃ/ US/ɹɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

resh nghĩa là Chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Do Thái.

Nghĩa của resh

Danh từ

  1. Chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Do Thái.

Dạng từ của resh

Số nhiềureshes

Câu hỏi thường gặp

resh nghĩa là gì?

resh (danh từ) nghĩa là Chữ cái thứ 20 của bảng chữ cái Do Thái.

resh phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resh: giọng Anh (UK) /ɹɛʃ/, giọng Mỹ (US) /ɹɛʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.