TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reship

giọng máy của trình duyệt

reship nghĩa là lại cho xuống tàu, lại đi tàu, chuyển sang tàu khác.

Nghĩa của reship

Động từ

  1. Lại cho xuống tàu; lại chuyên chở bằng tàu; lại đi tàu.
  2. Chuyển sang tàu khác.

Dạng từ của reship

Ngôi thứ ba số ítreships
Hiện tại phân từ (-ing)reshipping
Quá khứ phân từreshipped
Quá khứreshipped

Câu hỏi thường gặp

reship nghĩa là gì?

reship (động từ) nghĩa là lại cho xuống tàu, lại đi tàu, chuyển sang tàu khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.