resilifer
giọng máy của trình duyệt
resilifer nghĩa là mấu bản lề sừng.
Nghĩa của resilifer
Danh từ
- Sinh vật học Mấu bản lề sừng.
Dạng từ của resilifer
| Số nhiều | resilifers |
Câu hỏi thường gặp
resilifer nghĩa là gì?
resilifer (danh từ) nghĩa là mấu bản lề sừng.