resilium
giọng máy của trình duyệt
resilium nghĩa là bản lề sừng.
Nghĩa của resilium
Danh từ
- Bản lề sừng.
Dạng từ của resilium
| Số nhiều | resilia |
Câu hỏi thường gặp
resilium nghĩa là gì?
resilium (danh từ) nghĩa là bản lề sừng.
resilium nghĩa là bản lề sừng.
| Số nhiều | resilia |
resilium (danh từ) nghĩa là bản lề sừng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.