TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resilium

giọng máy của trình duyệt

resilium nghĩa là bản lề sừng.

Nghĩa của resilium

Danh từ

  1. Bản lề sừng.

Dạng từ của resilium

Số nhiềuresilia

Câu hỏi thường gặp

resilium nghĩa là gì?

resilium (danh từ) nghĩa là bản lề sừng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.