resilver Nghegiọng máy của trình duyệt resilver nghĩa là tráng bạc. Nghĩa của resilver Ngoại động từ Tráng bạc (gương). Dạng từ của resilver Ngôi thứ ba số ítresilversHiện tại phân từ (-ing)resilveringQuá khứ phân từresilveredQuá khứresilvered Câu hỏi thường gặp resilver nghĩa là gì?resilver (ngoại động từ) nghĩa là tráng bạc.