TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resilver

giọng máy của trình duyệt

resilver nghĩa là tráng bạc.

Nghĩa của resilver

Ngoại động từ

  1. Tráng bạc (gương).

Dạng từ của resilver

Ngôi thứ ba số ítresilvers
Hiện tại phân từ (-ing)resilvering
Quá khứ phân từresilvered
Quá khứresilvered

Câu hỏi thường gặp

resilver nghĩa là gì?

resilver (ngoại động từ) nghĩa là tráng bạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.