TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resinoid

US/ˈrɛ.zᵊn.ˌɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

resinoid nghĩa là giống nhựa, chất giống nhựa.

Nghĩa của resinoid

Tính từ

  1. Giống nhựa.

Danh từ

  1. Chất giống nhựa.

Dạng từ của resinoid

So sánh hơnmore resinoid
So sánh nhấtmost resinoid
Số nhiềuresinoids

Câu hỏi thường gặp

resinoid nghĩa là gì?

resinoid (tính từ, danh từ) nghĩa là giống nhựa, chất giống nhựa.

resinoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resinoid: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.zᵊn.ˌɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.