resinoid
US/ˈrɛ.zᵊn.ˌɔɪd/
giọng máy của trình duyệt
resinoid nghĩa là giống nhựa, chất giống nhựa.
Nghĩa của resinoid
Tính từ
- Giống nhựa.
Danh từ
- Chất giống nhựa.
Dạng từ của resinoid
| So sánh hơn | more resinoid |
| So sánh nhất | most resinoid |
| Số nhiều | resinoids |
Câu hỏi thường gặp
resinoid nghĩa là gì?
resinoid (tính từ, danh từ) nghĩa là giống nhựa, chất giống nhựa.
resinoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resinoid: giọng Mỹ (US) /ˈrɛ.zᵊn.ˌɔɪd/.