resistance-box
US/rɪ.ˈzɪs.tənts.ˈbɑːks/ giọng máy của trình duyệt
resistance-box nghĩa là hộp điện trở.
Nghĩa của resistance-box
Danh từ
- Hộp điện trở.
Dạng từ của resistance-box
| Số nhiều | resistance boxes |
Câu hỏi thường gặp
resistance-box nghĩa là gì?
resistance-box (danh từ) nghĩa là hộp điện trở.
resistance-box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resistance-box: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈzɪs.tənts.ˈbɑːks/.