TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resistance

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzɪstəns/ US/ɹɪˈzɪstəns/ giọng máy của trình duyệt

resistance nghĩa là sự chống cự, sự kháng cự, điện trở, sự đề kháng.

Nghĩa của resistance

Danh từ

  1. Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
    • a war of resistancecuộc kháng chiến
  2. Vật lý Điện trở.
    • resistance boxhộp điện trở
  3. Tính chống, sức bền, độ chịu.
    • frictional resistanceđộ chịu ma sát
    • resistance to corrosiontính chống gặm mòn

Dạng từ của resistance

Số nhiềuresistances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resistance

Đồng nghĩa

Họ từ của resistance

Cụm từ, thành ngữ với resistance

  • to take the line of least resistance — Chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất.

Câu hỏi thường gặp

resistance nghĩa là gì?

resistance (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự kháng cự, điện trở, sự đề kháng.

resistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resistance: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɪstəns/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzɪstəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.