resistance
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈzɪstəns/
US/ɹɪˈzɪstəns/
giọng máy của trình duyệt
resistance nghĩa là sự chống cự, sự kháng cự, điện trở, sự đề kháng.
Nghĩa của resistance
Danh từ
- Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- a war of resistancecuộc kháng chiến
- Vật lý Điện trở.
- resistance boxhộp điện trở
- Tính chống, sức bền, độ chịu.
- frictional resistanceđộ chịu ma sát
- resistance to corrosiontính chống gặm mòn
Dạng từ của resistance
| Số nhiều | resistances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resistance
Đồng nghĩa
Họ từ của resistance
Cụm từ, thành ngữ với resistance
- to take the line of least resistance — Chọn con đường dễ nhất, chọn phương pháp dễ nhất.
Câu hỏi thường gặp
resistance nghĩa là gì?
resistance (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự kháng cự, điện trở, sự đề kháng.
resistance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resistance: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzɪstəns/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈzɪstəns/.