resolvent
US/rɪ.ˈzɑːl.vənt/
giọng máy của trình duyệt
resolvent nghĩa là tiêu độc, thuốc tiêu độc.
Nghĩa của resolvent
Tính từ
- Y học Tiêu độc (thuốc).
Danh từ
- Y học Thuốc tiêu độc.
Dạng từ của resolvent
| So sánh hơn | more resolvent |
| So sánh nhất | most resolvent |
| Số nhiều | resolvents |
Câu hỏi thường gặp
resolvent nghĩa là gì?
resolvent (tính từ, danh từ) nghĩa là tiêu độc, thuốc tiêu độc.
resolvent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resolvent: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈzɑːl.vənt/.