TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resound

UK/ɹɪˈzaʊnd/ US/ɹəˈzaʊnd/ giọng máy của trình duyệt

resound nghĩa là vang dội, dội lại, vang lên, vang vọng.

Nghĩa của resound

Động từ

  1. Vang dội.
    • resounding victoriesnhững chiến thắng vang dội
  2. Dội lại (tiếng vang); vang lên.
    • the room resounded with should of joycăn phòng vang lên những tiếng reo vui
  3. Nêu lên rầm rộ.
    • to resound somebody's praisesca tụng ai

Dạng từ của resound

Ngôi thứ ba số ítresounds
Hiện tại phân từ (-ing)resounding
Quá khứ phân từresounded
Quá khứresounded
Số nhiềuresounds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resound

Đồng nghĩa

Họ từ của resound

Câu hỏi thường gặp

resound nghĩa là gì?

resound (động từ) nghĩa là vang dội, dội lại, vang lên, vang vọng.

resound phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resound: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈzaʊnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.