resound
UK/ɹɪˈzaʊnd/
US/ɹəˈzaʊnd/
giọng máy của trình duyệt
resound nghĩa là vang dội, dội lại, vang lên, vang vọng.
Nghĩa của resound
Động từ
- Vang dội.
- resounding victoriesnhững chiến thắng vang dội
- Dội lại (tiếng vang); vang lên.
- the room resounded with should of joycăn phòng vang lên những tiếng reo vui
- Nêu lên rầm rộ.
- to resound somebody's praisesca tụng ai
Dạng từ của resound
| Ngôi thứ ba số ít | resounds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | resounding |
| Quá khứ phân từ | resounded |
| Quá khứ | resounded |
| Số nhiều | resounds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resound
Đồng nghĩa
Họ từ của resound
Câu hỏi thường gặp
resound nghĩa là gì?
resound (động từ) nghĩa là vang dội, dội lại, vang lên, vang vọng.
resound phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resound: giọng Anh (UK) /ɹɪˈzaʊnd/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈzaʊnd/.