respecter
US/rɪ.ˈspɛk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
respecter nghĩa là người hay thiên vị.
Nghĩa của respecter
Danh từ
- Người hay thiên vị (kẻ giàu sang).
- to be no respecter of personskhông phải là người hay thiên vị kẻ giàu sang; không phải là người hay phân biệt địa vị
- death is no respecter of personsthần chết chẳng tha ai cả
Dạng từ của respecter
| Số nhiều | respecters |
Câu hỏi thường gặp
respecter nghĩa là gì?
respecter (danh từ) nghĩa là người hay thiên vị.
respecter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respecter: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈspɛk.tɜː/.