TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respected

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈspɛktɪd/ US/ɹɪˈspɛktɪd/ giọng máy của trình duyệt

respected nghĩa là đáng kính, được kính trọng.

Nghĩa của respected

Tính từ

  1. Đáng kính, được kính trọng.
    • a respected meditation teachermột thiền sư được kính trọng

Dạng từ của respected

So sánh hơnmore respected
So sánh nhấtmost respected

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respected

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

respected nghĩa là gì?

respected (tính từ) nghĩa là đáng kính, được kính trọng.

respected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respected: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɛktɪd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɛktɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.