respected
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈspɛktɪd/
US/ɹɪˈspɛktɪd/
giọng máy của trình duyệt
respected nghĩa là đáng kính, được kính trọng.
Nghĩa của respected
Tính từ
- Đáng kính, được kính trọng.
- a respected meditation teachermột thiền sư được kính trọng
Dạng từ của respected
| So sánh hơn | more respected |
| So sánh nhất | most respected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respected
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
respected nghĩa là gì?
respected (tính từ) nghĩa là đáng kính, được kính trọng.
respected phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respected: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɛktɪd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɛktɪd/.