TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respectfully

UK/ɹɪˈspɛkt.fə.li/ US/ɹɪˈspɛkt.fə.li/ giọng máy của trình duyệt

respectfully nghĩa là lễ phép, kính cẩn.

Nghĩa của respectfully

Phó từ

  1. Lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.

Dạng từ của respectfully

So sánh hơnmore respectfully
So sánh nhấtmost respectfully

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respectfully

Trái nghĩa

Câu ví dụ với respectfully

  • Tom bowed respectfully to the old lady. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
  • Tobias respectfully declined the invitation. Tobias lịch sự từ chối lời mời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

respectfully nghĩa là gì?

respectfully (phó từ) nghĩa là lễ phép, kính cẩn.

respectfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectfully: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɛkt.fə.li/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɛkt.fə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.