respectfully
UK/ɹɪˈspɛkt.fə.li/
US/ɹɪˈspɛkt.fə.li/
giọng máy của trình duyệt
respectfully nghĩa là lễ phép, kính cẩn.
Nghĩa của respectfully
Phó từ
- Lễ phép; kính cẩn, bày tỏ sự kính trọng.
Dạng từ của respectfully
| So sánh hơn | more respectfully |
| So sánh nhất | most respectfully |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respectfully
Trái nghĩa
Câu ví dụ với respectfully
- Tom bowed respectfully to the old lady. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
- Tobias respectfully declined the invitation. Tobias lịch sự từ chối lời mời.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
respectfully nghĩa là gì?
respectfully (phó từ) nghĩa là lễ phép, kính cẩn.
respectfully phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respectfully: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɛkt.fə.li/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɛkt.fə.li/.