TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respectfulness

US/rɪ.ˈspɛkt.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

respectfulness nghĩa là sự lễ phép, sự kính cẩn.

Nghĩa của respectfulness

Danh từ

  1. Sự lễ phép; sự kính cẩn.

Dạng từ của respectfulness

Số nhiềurespectfulnesses

Câu hỏi thường gặp

respectfulness nghĩa là gì?

respectfulness (danh từ) nghĩa là sự lễ phép, sự kính cẩn.

respectfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respectfulness: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈspɛkt.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.